Tổng quan về thiết bị đo lưu lượng LZS-50
LZS-50 1.6-16m3/h Long tube dán keo là thiết bị đo lưu lượng được thiết kế với công nghệ tiên tiến, mang đến giải pháp đo lường chính xác cho các hệ thống công nghiệp. Với cấu trúc ống dài độc đáo và khả năng đo trong dải rộng từ 1.6 đến 16m3/h, thiết bị này đã trở thành lựa chọn hàng đầu cho nhiều ứng dụng khác nhau.
Thiết bị sử dụng nguyên lý phao nổi truyền thống nhưng được cải tiến với vật liệu hiện đại, đảm bảo độ bền cao và khả năng chống chịu tốt trong môi trường khắc nghiệt. LZS-50 1.6-16m3/h Long tube dán keo được sản xuất với tiêu chuẩn chất lượng cao, phù hợp với các yêu cầu khắt khe của ngành công nghiệp hiện đại.

Thông số kỹ thuật chi tiết
Chất liệu và cấu tạo
Điểm nổi bật của lưu lượng kế D63 dán keo này nằm ở chất liệu được lựa chọn kỹ càng. Ống côn được làm từ vật liệu AS trong suốt, cho phép quan sát trực tiếp vị trí của phao. Phao và các bộ phận khác được chế tạo từ ABS, đảm bảo độ bền cơ học cao và khả năng chống ăn mòn tuyệt vời.
Cấu tạo của LZS-50 1.6-16m3/h Long tube dán keo gồm ống đo hình côn mở rộng dần từ dưới lên trên, bên trong có phao di chuyển tự do. Khi chất lỏng chảy qua, phao sẽ nổi lên đến vị trí cân bằng giữa lực đẩy của dòng chảy và trọng lượng của phao, từ đó xác định được lưu lượng.
Dải đo và độ chính xác
Lưu lượng kế 1.6-16 m3/h này có khả năng đo trong phạm vi rộng, phù hợp cho nhiều ứng dụng từ quy mô nhỏ đến trung bình. Với độ chính xác ±4%, thiết bị đảm bảo cung cấp số liệu tin cậy cho quá trình vận hành và kiểm soát hệ thống.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | LZS-50 |
| Loại thiết bị | Ống nhựa đo lưu lượng dạng Long |
| Chất liệu | Ống côn: AS; Phao và phần khác: ABS |
| Mức đo | 1.6-16m3/h |
| Độ chính xác | ±4% |
| Nhiệt độ hoạt động | 0-60°C |
| Áp suất làm việc | ≤0.6MPa |
| Kích thước phù hợp | D63 |
| Loại kết nối | Dán keo |
| Cách đọc chỉ số | Vị trí mặt trên của viên bi nổi |
Ưu điểm vượt trội của model LZS-50
Khả năng chịu nhiệt và áp suất
Thiết bị hoạt động ổn định trong khoảng nhiệt độ từ 0-60°C, đáp ứng hầu hết các điều kiện làm việc thông thường. Áp suất làm việc tối đa ≤0.6MPa giúp LZS-50 1.6-16m3/h Long tube dán keo phù hợp với các hệ thống áp suất trung bình, đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình sử dụng.

Thiết kế long tube hiện đại
LZS-50 loại ống dài được thiết kế với chiều dài ống đo tối ưu, tạo ra dải đo rộng hơn và độ chính xác cao hơn so với các loại ống ngắn thông thường. Thiết kế này cũng giúp giảm thiểu sự dao động của phao, cho kết quả đo ổn định hơn.
Xem thêm: LZS-50 1.6-16m3/h dạng Long ren vặn ⌀48
Phương thức lắp đặt và vận hành
Kết nối dán keo d63
Với kích thước kết nối D63 và phương thức dán keo, việc lắp đặt LZS-50 1.6-16m3/h Long tube dán keo trở nên đơn giản và nhanh chóng. Phương pháp này đảm bảo độ kín tuyệt đối, không rò rỉ và duy trì được áp suất hệ thống ổn định trong thời gian dài.
Cách đọc chỉ số chính xác
Việc đọc chỉ số được thực hiện bằng cách quan sát vị trí mặt trên của viên bi nổi (phao). Thang đo được khắc rõ ràng trên thân ống trong suốt, giúp người vận hành dễ dàng đọc được giá trị lưu lượng tức thời mà không cần thiết bị phụ trợ.

Ứng dụng trong các ngành công nghiệp
Xử lý nước và môi trường
Trong ngành xử lý nước, thiết bị được sử dụng rộng rãi để kiểm soát lưu lượng nước thô, nước sạch và các dung dịch hóa chất trong quá trình xử lý. Khả năng chống ăn mòn cao giúp thiết bị hoạt động bền bỉ trong môi trường ẩm ướt.
Công nghiệp hóa chất
LZS-50 1.6-16m3/h Long tube dán keo cũng được ứng dụng trong công nghiệp hóa chất để đo lường các dung dịch không ăn mòn mạnh. Vật liệu ABS và AS có khả năng chống chịu tốt với nhiều loại hóa chất thông dụng.
Bảo dưỡng và lưu ý khi sử dụng
Để đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ, cần thực hiện vệ sinh định kỳ ống đo và phao. Tránh để các tạp chất lắng đọng làm kẹt phao, ảnh hưởng đến độ chính xác của phép đo. Kiểm tra định kỳ các mối nối dán keo để phát hiện kịp thời các dấu hiệu rò rỉ.

LZS-50 1.6-16m3/h Long tube dán keo là giải pháp đo lưu lượng hiệu quả với thiết kế bền bỉ, độ chính xác cao và dễ dàng lắp đặt. Với những ưu điểm vượt trội về chất liệu, phạm vi đo rộng và khả năng ứng dụng đa dạng, thiết bị này xứng đáng là lựa chọn hàng đầu cho các hệ thống công nghiệp hiện đại. Việc đầu tư vào thiết bị chất lượng không chỉ đảm bảo hiệu quả vận hành mà còn tiết kiệm chi phí bảo trì trong dài hạn.




