Giới thiệu LZS-150F 25-200 m3/h mặt bích
LZS-150F 25-200 m3/h mặt bích là thiết bị đo lưu lượng nước công nghiệp với thiết kế dạng ống nhựa trong suốt, dễ quan sát và vận hành. Nhờ dải đo rộng từ 25 đến 200 m³/h cùng kết nối mặt bích DN150 chắc chắn, thiết bị đảm bảo độ chính xác cao, phù hợp cho các hệ thống xử lý nước, dây chuyền sản xuất thực phẩm, hóa chất và dược phẩm. Đây là giải pháp hiệu quả giúp doanh nghiệp kiểm soát lưu lượng ổn định, nâng cao hiệu quả quản lý và vận hành hệ thống.

Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Xuất xứ | Yuyao Kingtai |
| Model | LZS-150F |
| Loại thiết bị | Ống nhựa đo lưu lượng dạng Short |
| Chất liệu | Ống côn: AS; Phao và phần khác: ABS |
| Mức đo | 25-200 m³/h |
| Độ chính xác | ±4% |
| Nhiệt độ hoạt động | 0-60°C |
| Áp suất làm việc | ≤0.6MPa |
| Kích thước phù hợp | DN150 |
| Loại kết nối | Mặt bích (flange) |
| Cách đọc chỉ số | Vị trí mặt trên của viên bi nổi |
Cấu tạo và nguyên lý vận hành
LZS-150F 25-200 m3/h mặt bích được thiết kế với thân ống hình côn làm từ nhựa AS trong suốt, cho phép người dùng quan sát trực tiếp quá trình dòng chảy. Bên trong ống là phao nhựa ABS di chuyển theo lưu lượng chất lỏng. Khi nước hoặc dung dịch chảy qua, lực đẩy nâng phao lên đến mức tương ứng trên thang chia. Người vận hành chỉ cần đọc chỉ số tại vị trí mặt trên của viên bi nổi để xác định lưu lượng thực tế.
Nhờ thiết kế gọn gàng và dễ sử dụng, thiết bị này thích hợp cho nhiều hệ thống công nghiệp, đặc biệt là trong xử lý nước, hóa chất và sản xuất thực phẩm.

Ưu điểm nổi bật
Một trong những ưu điểm quan trọng nhất của LZS-150F 25-200 m3/h mặt bích chính là khả năng đo chính xác với sai số chỉ ±4%. Điều này đảm bảo độ tin cậy trong việc kiểm soát dòng chảy, hạn chế thất thoát và nâng cao hiệu quả vận hành.
Ngoài ra, thiết bị có khả năng chịu nhiệt độ từ 0 đến 60°C và áp suất làm việc ≤0.6MPa, đủ đáp ứng các điều kiện khắc nghiệt trong sản xuất. Thiết kế mặt bích DN150 giúp kết nối chắc chắn, đảm bảo an toàn ngay cả với các hệ thống có lưu lượng lớn.
Ứng dụng thực tế
Thiết bị thường được lắp đặt tại:
- Các nhà máy xử lý nước cấp và nước thải.
- Dây chuyền sản xuất nước giải khát, thực phẩm.
- Ngành hóa chất và dược phẩm, nơi cần giám sát chính xác lượng dung dịch.
Với dải đo rộng 25-200 m³/h, thiết bị còn có thể thay thế cho các model lưu lượng kế 25-180 m3/hr trong một số hệ thống yêu cầu công suất lớn hơn, giúp tối ưu hóa việc quản lý lưu lượng.

So sánh với các dòng sản phẩm khác
So với các model cùng hãng như LZS-100F hay LZS-125F, phiên bản LZS-150F mang lại lợi thế về dải đo rộng hơn và độ ổn định cao khi vận hành ở công suất lớn. Đây là điểm khác biệt rõ rệt, đặc biệt khi hệ thống yêu cầu giám sát dòng chảy lớn mà vẫn giữ được độ chính xác.
Lắp đặt và bảo dưỡng
Việc lắp đặt LZS-150F flange tube khá đơn giản. Người dùng chỉ cần đảm bảo lắp thẳng đứng theo hướng dòng chảy và siết chặt bu-lông mặt bích đúng tiêu chuẩn. Sau khi lắp đặt, cần kiểm tra hoạt động ban đầu để tránh sai số.
Về bảo dưỡng, thân ống trong suốt cho phép quan sát tình trạng vận hành và dễ dàng vệ sinh. Định kỳ, người dùng nên kiểm tra gioăng cao su, làm sạch bề mặt trong ống để tránh cặn bẩn làm kẹt phao.

Lý do nên chọn lưu lượng kế mặt bích DN150
So với các loại kết nối ren, mặt bích DN150 mang lại sự chắc chắn và an toàn hơn trong quá trình sử dụng. Với lưu lượng lớn từ 25 đến 200 m³/h, kết nối này giúp hạn chế rò rỉ, đồng thời đơn giản hóa quá trình tháo lắp khi cần bảo trì hoặc thay thế.
LZS-150F 25-200 m3/h mặt bích là lựa chọn tối ưu cho những hệ thống công nghiệp yêu cầu độ chính xác cao, dải đo rộng và kết cấu bền bỉ. Với khả năng đáp ứng nhiều điều kiện môi trường, thiết bị không chỉ mang lại hiệu quả vận hành mà còn đảm bảo tính kinh tế lâu dài. Nếu bạn đang tìm kiếm một LZS-150F 25-200 m3/h mặt bích chất lượng, thì đây chắc chắn là giải pháp đáng đầu tư cho nhà máy hay dây chuyền sản xuất của bạn.




