Tổng quan thiết bị đo lưu lượng LZS-100F 14-90 m3/h mặt bích
Trong các hệ thống xử lý nước và công nghiệp, việc giám sát chính xác dòng chảy luôn đóng vai trò quan trọng để đảm bảo hiệu quả vận hành. Một trong những thiết bị nổi bật được sử dụng hiện nay là LZS-100F 14-90 m3/h mặt bích, dòng lưu lượng kế được thiết kế chuyên dụng với độ chính xác cao và độ bền vượt trội. Thiết bị này đến từ thương hiệu Yuyao Kingtai – một đơn vị uy tín trong lĩnh vực sản xuất đồng hồ đo lưu lượng công nghiệp.
Thông số kỹ thuật cơ bản
Model LZS-100F là dạng ống nhựa đo lưu lượng kiểu Short, cấu tạo từ chất liệu an toàn và chắc chắn. Thân ống được làm bằng nhựa AS trong suốt giúp dễ dàng quan sát, trong khi phao và các chi tiết khác được chế tạo từ ABS chống va đập. Thiết bị có khả năng đo trong dải từ 14 đến 90 m3/h, sai số chỉ ±4%, thích hợp cho nhiều hệ thống cần độ chính xác cao. Nhiệt độ làm việc ổn định từ 0-60°C, áp suất tối đa ≤0.6MPa, cùng kích thước DN100 chuẩn quốc tế giúp dễ dàng kết nối với các đường ống hiện có. Đặc biệt, thiết bị sử dụng kết nối mặt bích, mang lại độ kín khít và an toàn khi vận hành.

Bảng thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Xuất xứ | Yuyao Kingtai |
| Model | LZS-100F |
| Loại thiết bị | Ống nhựa đo lưu lượng dạng Short |
| Chất liệu | Ống côn: AS; Phao và phần khác: ABS |
| Mức đo | 14-90 m3/h |
| Độ chính xác | ±4% |
| Nhiệt độ hoạt động | 0-60°C |
| Áp suất làm việc | ≤0.6MPa |
| Kích thước phù hợp | DN100 |
| Loại kết nối | Mặt bích (flange) |
| Cách đọc chỉ số | Vị trí mặt trên của viên bi nổi |
Ưu điểm nổi bật
Một trong những ưu điểm lớn nhất của LZS-100F 14-90 m3/h mặt bích chính là khả năng đo lường chính xác và ổn định. Người vận hành có thể đọc chỉ số trực tiếp thông qua vị trí mặt trên của viên bi nổi, đảm bảo thao tác nhanh chóng và đơn giản. Thiết kế ống trong suốt cũng cho phép quan sát trực quan dòng chảy, từ đó dễ dàng kiểm soát tình trạng vận hành hệ thống.
Ngoài ra, cấu tạo bằng nhựa AS và ABS mang lại trọng lượng nhẹ nhưng vẫn bền chắc, chống chịu tốt với môi trường nước. So với các loại lưu lượng kế kim loại, thiết bị này tiết kiệm chi phí hơn mà vẫn đáp ứng yêu cầu kỹ thuật trong nhiều ứng dụng khác nhau.

Ứng dụng thực tế
Thiết bị đo lưu lượng này thường được sử dụng trong các trạm xử lý nước sạch, hệ thống lọc nước thải, ngành sản xuất thực phẩm – đồ uống, cũng như các lĩnh vực hóa chất không quá ăn mòn. Với dải đo từ 14 đến 90 m3/h, LZS-100F đặc biệt phù hợp với những hệ thống có lưu lượng trung bình – lớn.
Trong nhiều nhà máy, lưu lượng kế 14-90 m3/hr này còn đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hiệu quả sản xuất. Nhờ khả năng giám sát dòng chảy liên tục, doanh nghiệp có thể kiểm soát lượng nước sử dụng, hạn chế lãng phí và nâng cao tính ổn định của quy trình vận hành.

So với những model nhỏ hơn như LZS-65 hay LZS-80, LZS-100F có khả năng đo với lưu lượng lớn hơn và phù hợp với đường ống DN100. Điều này khiến nó trở thành lựa chọn tối ưu cho các công trình quy mô lớn. Đặc biệt, khi kết hợp với các hệ thống lọc RO hoặc UF công nghiệp, thiết bị này giúp kiểm soát lưu lượng chính xác, đảm bảo chất lượng nước sau xử lý.
Lắp đặt và bảo trì
Quá trình lắp đặt LZS-100F flange tube khá đơn giản nhờ thiết kế mặt bích tiêu chuẩn. Người dùng chỉ cần đảm bảo ống dẫn nước được căn chỉnh đúng tâm, các bu-lông siết chặt và có lớp gioăng chống rò rỉ. Trong quá trình sử dụng, nên kiểm tra định kỳ để phát hiện kịp thời các vấn đề như cặn bẩn bám trong ống hay phao bị kẹt. Vệ sinh thường xuyên sẽ giúp duy trì độ chính xác và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

Có thể thấy, LZS-100F 14-90 m3/h mặt bích là giải pháp lý tưởng cho những hệ thống cần giám sát dòng chảy với độ chính xác cao và khả năng vận hành bền bỉ. Với thiết kế chắc chắn, dễ lắp đặt và chi phí hợp lý, đây là lựa chọn được nhiều doanh nghiệp tin dùng trong các ứng dụng xử lý nước và công nghiệp. Nếu bạn đang tìm kiếm một lưu lượng kế mặt bích DN100 đáng tin cậy, thì LZS-100F chắc chắn là sản phẩm đáng để cân nhắc.




